BẢNG GIÁ XE TOYOTA NĂM 2018

CÔNG TY TNHH TOYOTA HẢI DƯƠNG

 

Địa chỉ: số 1, Ngô Quyền, Phường Cẩm Thượng, TP Hải Dương


Phụ trách bán hàng - Mr Hiến 0982-772-326


Trang website bán hàng: http://haiduong-toyota.com.vn/


Rất mong Quý khách hàng liên hệ sớm để nhận được giá ưu đãi tốt nhất tại mọi thời điểm!



Mẫu xe Toyota Việt Nam đang phân phối Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Toyota Camry 2.0E, tự động 6 cấp, VVTI-W, D4S, EGR CKD 2.0L/I4 6AT 165 199  997.000.000
Toyota Camry 2.5G, tự động 6 cấp, Dual VVTI CKD 2.5L/I4 6AT 178   231 1.161.000.000
Toyota Camry 2.5Q, tự động 6 cấp, Dual VVTI CKD  2.5L/I4  6AT  178  231  1.302.000.000 
Toyota Corolla Altis 1.8E(MT) CKD 1.8L/I4 6MT 138 173 678.000.000

Toyota Corolla Altis 1.8E(CVT)

CKD 1.8L/I4 CVT 138 173 707.000.000
Toyota Corolla Altis 1.8G(CVT) CKD 1.8L/I4 CVT 138  173  753.000.000 
Toyota Corolla Altis 2.0 CVT CKD 2.0L/I4 CVT  143  187 864.000.000 
Toyota Corolla Altis 2.0 Sport CKD 2.0L/I4 CVT-i 144 187 905.000.000
Toyota Fortuner 2.5G (4×2) MT, bản máy dầu CKD 2.4L/I4 6MT 142 343  981.000.000
Toyota Fortuner 2.7V (4×2) AT, máy xăng một cầu CKD 2.7L/I4 6AT 158 241  1.149.000.000
Toyota Fortuner V (4x4) AT, máy xăng hai cầu
CKD 2.7L/I4 6AT 158 241 1.308.000.000
Toyota Hiace COMMUNTER (Dầu, 16 chỗ) CKD 2.5/L4 5 MT 102 260 1.240.000.000
Toyota Hiace COMMUNTER (Xăng, 16 chỗ) CKD 2.7/l4 5 MT 151 141 1.131.000.000
Toyota Hilux 2.4E, máy dầu một cầu CBU 2.5L/I4 5MT 100,6 200 697.000.000
Toyota Hilux 2.8G, máy dầu hai cầu CBU 3.0L/I4 5MT 160 343 809.000.000
Toyota Innova E, 8 chỗ số sàn CKD 2.0L/I4 5MT 134 182  743.000.000
Toyota Innova G, 8 chỗ số tự động
CKD  2.0L/I4 6AT   134 182  817.000.000
Toyota Innova V, 7 chỗ số tự động CKD 2.0L/I4 6AT 134 182  945.000.000
Toyota Land Cruiser, 8 chỗ, Dual VVTI CBU 4.7L/V8 6AT 304 439  3.650.000.000
Toyota Land Cruiser Prado CBU 2.7L/I4 6AT 161 246 2.167.000.000
Toyota Vios 1.5 E, Số sàn 5 chỗ, VVTI CKD 1.5L/I4 5MT 107 141 513.000.000
Toyota Vios 1.5 G, Số tự động 4 cấp, VVTI CKD 1.5L/I4 4AT 107 141 565.000.000
Toyota Yaris E, hatchback CBU 1.5L/I4 CVT 84 121 592.000.000
Toyota Yaris G, hatchback CBU 1.5L/I4 CVT 84 121 642.000.000